指大詞綴 zhǐ dà cízhuì · chỉ đại từ chuế Hán Việt: chỉ đại từ chuế · Pinyin: zhǐ dà cízhuì Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 大 (đại) + 詞 (từ) + 綴 (chuế)Pinyinzhǐ dà cízhuìHán Việtchỉ đại từ chuếCấu tạo指 + 大 + 詞 + 綴 · chỉ + đại + từ + chuế nghĩa thành phần: chỉ + đại + từ + chuế Nghĩa EngCihui augmentative