指天書地 chỉ thiên thư địa Hán Việt: chỉ thiên thư địa Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 天 (thiên) + 書 (thư) + 地 (địa)Hán Việtchỉ thiên thư địaCấu tạo指 + 天 + 書 + 地 · chỉ + thiên + thư + địa nghĩa thành phần: chỉ + thiên + thư + địa Nghĩa EngCihui 指天書地 hǐtiānshūdì f.e. talk straight and frankly