指天說地

zhǐ tiān shuō dì chỉ thiên thuyết địa

Hán Việt: chỉ thiên thuyết địa · Pinyin: zhǐ tiān shuō dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thiên) + (thuyết) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指着天说着地。形容无所不谈。