指頭印兒 chỉ đầu ấn nhi Hán Việt: chỉ đầu ấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 印 (ấn) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ đầu ấn nhiCấu tạo指 + 頭 + 印 + 兒 · chỉ + đầu + ấn + nhi nghĩa thành phần: chỉ + đầu + ấn + nhi Nghĩa EngCihui 指頭印兒 hǐtouyìnr n. fingerprint