指头肚儿

zhǐ tou dù érchỉ đầu đỗ nhi

Hán Việt: chỉ đầu đỗ nhi · Pinyin: zhǐ tou dù ér

Tổng quan

vân tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

(口语中多读zhí•toudùr); 手指头上有螺纹的鼓起的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

手指第一節中間有螺紋稍微凸出的部分。

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 肚 (đỗ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vân tay
  • VietPhrases vân tay
  • Tần suất từ vân tay
  • Biên soạn 指頭肚兒 hǐtoudùr n. <topo.> 1. fleshy part of a finger 2. face of the fingertip

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (口语中多读zhí•toudùr); 手指头上有螺纹的鼓起的部分。

Eng

  • Cihui 指頭肚兒 hǐtoudùr n. <topo.> 1. fleshy part of a finger 2. face of the fingertip
  • Tần suất từ 指頭肚兒 hǐtoudùr n. <topo.> 1. fleshy part of a finger 2. face of the fingertip

Từ liên quan

Gần nghĩa

指頭有眼 · 指頭肚兒 · 指头印儿 · 指头尖儿 · 指头缝儿 · 指头脓炎 · 指头儿 · 指头画