指頭膿炎 chỉ đầu nùng viêm Hán Việt: chỉ đầu nùng viêm Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 膿 (nùng) + 炎 (viêm)Hán Việtchỉ đầu nùng viêmCấu tạo指 + 頭 + 膿 + 炎 · chỉ + đầu + nùng + viêm nghĩa thành phần: chỉ + đầu + nùng + viêm Nghĩa EngCihui panaris