指头脓炎 chỉ đầu nùng viêm Hán Việt: chỉ đầu nùng viêm Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 膿 (nùng) + 炎 (viêm)Hán Việtchỉ đầu nùng viêmTừ loạidanhCấu tạo指 + 頭 + 膿 + 炎 · chỉ + đầu + nùng + viêm nghĩa thành phần: chỉ + đầu + nùng + viêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm mé ngón tayMainlandKaggle Zh-Vi panarisEngCihui panaris Từ liên quan Gần nghĩa指头肚儿 · 指頭有眼 · 指頭肚兒 · 指头印儿 · 指头尖儿 · 指头缝儿 · 指头儿 · 指头画