指奏相反

zhǐ zòu xiāng fǎn chỉ tấu tương phản

Hán Việt: chỉ tấu tương phản · Pinyin: zhǐ zòu xiāng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tấu) + (tương) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奏:旨趣。主要的目的和意图相反,各执己见。