指定作用

chỉ định tác dụng

Hán Việt: chỉ định tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự chỉ định
  • Biên soạn 指定作用 hǐdìng zuòyòng n. <lg.> designation

Eng

  • Cihui 指定作用 hǐdìng zuòyòng n. <lg.> designation

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 指定为代理 · 指定人 · 指定代理人 · 指定的