指定打擊 zhǐ dìng dǎ jí · chỉ định đả kích Hán Việt: chỉ định đả kích · Pinyin: zhǐ dìng dǎ jí Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyinzhǐ dìng dǎ jíHán Việtchỉ định đả kíchCấu tạo指 + 定 + 打 + 擊 · chỉ + định + đả + kích nghĩa thành phần: chỉ + định + đả + kích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成棒比賽中,專門負責代替投手打擊,而不需上場守備的人。