指定明白 zhǐ dìng míng bai · chỉ định minh bạch Hán Việt: chỉ định minh bạch · Pinyin: zhǐ dìng míng bai Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 明 (minh) + 白 (bạch)Pinyinzhǐ dìng míng baiHán Việtchỉ định minh bạchCấu tạo指 + 定 + 明 + 白 · chỉ + định + minh + bạch nghĩa thành phần: chỉ + định + minh + bạch