指定遺贈 chỉ định di tặng Hán Việt: chỉ định di tặng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 遺 (di) + 贈 (tặng)Hán Việtchỉ định di tặngCấu tạo指 + 定 + 遺 + 贈 · chỉ + định + di + tặng nghĩa thành phần: chỉ + định + di + tặng Nghĩa EngCihui 指定遺贈 hǐdìng yízèng n. specific legacy