指定銀行 chỉ định ngân hành Hán Việt: chỉ định ngân hành Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Hán Việtchỉ định ngân hànhCấu tạo指 + 定 + 銀 + 行 · chỉ + định + ngân + hành nghĩa thành phần: chỉ + định + ngân + hành Nghĩa EngCihui nominated bank