指導利率 zhǐ dǎo lì lǜ · chỉ đạo lợi suất Hán Việt: chỉ đạo lợi suất · Pinyin: zhǐ dǎo lì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 利 (lợi) + 率 (suất)Pinyinzhǐ dǎo lì lǜHán Việtchỉ đạo lợi suấtCấu tạo指 + 導 + 利 + 率 · chỉ + đạo + lợi + suất nghĩa thành phần: chỉ + đạo + lợi + suất