指導要求 zhǐ dǎo yào qiú · chỉ đạo yếu cầu Hán Việt: chỉ đạo yếu cầu · Pinyin: zhǐ dǎo yào qiú Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Pinyinzhǐ dǎo yào qiúHán Việtchỉ đạo yếu cầuCấu tạo指 + 導 + 要 + 求 · chỉ + đạo + yếu + cầu nghĩa thành phần: chỉ + đạo + yếu + cầu