指導計劃 chỉ đạo kế hoạch Hán Việt: chỉ đạo kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtchỉ đạo kế hoạchCấu tạo指 + 導 + 計 + 劃 · chỉ + đạo + kế + hoạch nghĩa thành phần: chỉ + đạo + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 指導計劃 hǐdǎo jìhuà n. master plan