指導中心 zhǐ dǎo zhōng xīn · chỉ đạo trung tâm Hán Việt: chỉ đạo trung tâm · Pinyin: zhǐ dǎo zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinzhǐ dǎo zhōng xīnHán Việtchỉ đạo trung tâmCấu tạo指 + 導 + 中 + 心 · chỉ + đạo + trung + tâm nghĩa thành phần: chỉ + đạo + trung + tâm