指導危機 zhǐ dǎo wēi jī · chỉ đạo nguy ki Hán Việt: chỉ đạo nguy ki · Pinyin: zhǐ dǎo wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinzhǐ dǎo wēi jīHán Việtchỉ đạo nguy kiCấu tạo指 + 導 + 危 + 機 · chỉ + đạo + nguy + ki nghĩa thành phần: chỉ + đạo + nguy + ki