指尖陀螺

zhǐ jiān tuó luó chỉ tiêm đà loa

Hán Việt: chỉ tiêm đà loa · Pinyin: zhǐ jiān tuó luó

Tổng quan

fidget spinner

Cấu tạo: (chỉ) + (tiêm) + (đà) + (loa)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT fidget spinner
  • Cihui fidget spinner