指山賣嶺 zhǐ shān mài lǐng · chỉ san mại lĩnh Hán Việt: chỉ san mại lĩnh · Pinyin: zhǐ shān mài lǐng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 山 (san) + 賣 (mại) + 嶺 (lĩnh)Pinyinzhǐ shān mài lǐngHán Việtchỉ san mại lĩnhCấu tạo指 + 山 + 賣 + 嶺 · chỉ + san + mại + lĩnh nghĩa thành phần: chỉ + san + mại + lĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不着边际的空谈。