指山說磨

zhǐ shān shuō mò chỉ san thuyết ma

Hán Việt: chỉ san thuyết ma · Pinyin: zhǐ shān shuō mò

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (san) + (thuyết) + (ma)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人說話指此說彼,不直接說出。《金瓶梅》第一○回:「如何遠打週折,指山說磨,拏人家來比奴一節。」