指引方向 zhǐ yǐn fāng xiàng · chỉ dẫn phương hướng Hán Việt: chỉ dẫn phương hướng · Pinyin: zhǐ yǐn fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 引 (dẫn) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyinzhǐ yǐn fāng xiàngHán Việtchỉ dẫn phương hướngCấu tạo指 + 引 + 方 + 向 · chỉ + dẫn + phương + hướng nghĩa thành phần: chỉ + dẫn + phương + hướng