指形晶狀 chỉ hình tinh trạng Hán Việt: chỉ hình tinh trạng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 形 (hình) + 晶 (tinh) + 狀 (trạng)Hán Việtchỉ hình tinh trạngCấu tạo指 + 形 + 晶 + 狀 · chỉ + hình + tinh + trạng nghĩa thành phần: chỉ + hình + tinh + trạng Nghĩa EngCihui dactylitic