指心戀母 zhǐ xīn liàn mǔ · chỉ tâm luyến mẫu Hán Việt: chỉ tâm luyến mẫu · Pinyin: zhǐ xīn liàn mǔ Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 心 (tâm) + 戀 (luyến) + 母 (mẫu)Pinyinzhǐ xīn liàn mǔHán Việtchỉ tâm luyến mẫuCấu tạo指 + 心 + 戀 + 母 · chỉ + tâm + luyến + mẫu nghĩa thành phần: chỉ + tâm + luyến + mẫu