指心見性 chỉ tâm kiến tính Hán Việt: chỉ tâm kiến tính Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 心 (tâm) + 見 (kiến) + 性 (tính)Hán Việtchỉ tâm kiến tínhCấu tạo指 + 心 + 見 + 性 · chỉ + tâm + kiến + tính nghĩa thành phần: chỉ + tâm + kiến + tính Nghĩa EngCihui 指心見性 hǐxīnjiànxìng f.e. <Budd.> behold the Buddha-nature within oneself