指手點腳

zhǐ shǒu diǎn jiǎo chỉ thủ điểm cước

Hán Việt: chỉ thủ điểm cước · Pinyin: zhǐ shǒu diǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ) + (điểm) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹指指点点。形容背后指点议论之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹指指点点。形容背后指点议论之状。