指手頓腳

zhǐ shǒu dùn jiǎo chỉ thủ đốn cước

Hán Việt: chỉ thủ đốn cước · Pinyin: zhǐ shǒu dùn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ) + (đốn) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一面指著罵,一面跺著腳。形容蠻橫不講理的樣子。如:「習慣指手頓腳的人交不到朋友。」