指手頓腳

zhǐ shǒu dùn jiǎo chỉ thủ đốn cước

Hán Việt: chỉ thủ đốn cước · Pinyin: zhǐ shǒu dùn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (thủ) + (đốn) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一面指着骂,一面跺着脚。形容蛮横不讲理的样子。