指手頓腳 zhǐ shǒu dùn jiǎo · chỉ thủ đốn cước Hán Việt: chỉ thủ đốn cước · Pinyin: zhǐ shǒu dùn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 手 (thủ) + 頓 (đốn) + 腳 (cước)Pinyinzhǐ shǒu dùn jiǎoHán Việtchỉ thủ đốn cướcCấu tạo指 + 手 + 頓 + 腳 · chỉ + thủ + đốn + cước nghĩa thành phần: chỉ + thủ + đốn + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一面指着骂,一面跺着脚。形容蛮横不讲理的样子。