指揮可定

zhǐ huī kě dìng chỉ huy khả định

Hán Việt: chỉ huy khả định · Pinyin: zhǐ huī kě dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (khả) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一经调度安排,不须多久,局势即可平定。同“指麾可定”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"指麾可定"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指一经调度安排,不须多久,局势即可平定。同指麾可定”。