指揮哨音

zhǐ huī shào yīn chỉ huy tiếu âm

Hán Việt: chỉ huy tiếu âm · Pinyin: zhǐ huī shào yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (tiếu) + (âm)