指揮哨音 zhǐ huī shào yīn · chỉ huy tiếu âm Hán Việt: chỉ huy tiếu âm · Pinyin: zhǐ huī shào yīn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 哨 (tiếu) + 音 (âm)Pinyinzhǐ huī shào yīnHán Việtchỉ huy tiếu âmCấu tạo指 + 揮 + 哨 + 音 · chỉ + huy + tiếu + âm nghĩa thành phần: chỉ + huy + tiếu + âm