指揮塔臺 chỉ huy tháp thai Hán Việt: chỉ huy tháp thai Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 塔 (tháp) + 臺 (thai)Hán Việtchỉ huy tháp thaiCấu tạo指 + 揮 + 塔 + 臺 · chỉ + huy + tháp + thai nghĩa thành phần: chỉ + huy + tháp + thai Nghĩa EngCihui 指揮塔臺 hǐhuī tǎtái p.w. control tower (in aviation)