指挥操舵

chỉ huy thao đà

Hán Việt: chỉ huy thao đà

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khiễn, lái (con tàu) ((cũng) con)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 操 (thao) + 舵 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển

Từ liên quan

Gần nghĩa

指挥若定 · 指挥中心 · 指挥者的 · 指挥刀 · 指挥台 · 指挥员 · 指挥官 · 指挥家