指揮熟練 chỉ huy thục luyện Hán Việt: chỉ huy thục luyện Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 熟 (thục) + 練 (luyện)Hán Việtchỉ huy thục luyệnCấu tạo指 + 揮 + 熟 + 練 · chỉ + huy + thục + luyện nghĩa thành phần: chỉ + huy + thục + luyện Nghĩa EngCihui wield good baton