指控某人 chỉ khống mỗ nhân Hán Việt: chỉ khống mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 控 (khống) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtchỉ khống mỗ nhânCấu tạo指 + 控 + 某 + 人 · chỉ + khống + mỗ + nhân nghĩa thành phần: chỉ + khống + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put the finger on sb