指揮可定 zhǐ huī kě dìng · chỉ huy khả định Hán Việt: chỉ huy khả định · Pinyin: zhǐ huī kě dìng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 可 (khả) + 定 (định)Pinyinzhǐ huī kě dìngHán Việtchỉ huy khả địnhCấu tạo指 + 揮 + 可 + 定 · chỉ + huy + khả + định nghĩa thành phần: chỉ + huy + khả + định