指揮女郎 chỉ huy nữ lang Hán Việt: chỉ huy nữ lang Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Hán Việtchỉ huy nữ langCấu tạo指 + 揮 + 女 + 郎 · chỉ + huy + nữ + lang nghĩa thành phần: chỉ + huy + nữ + lang Nghĩa EngCihui twirler