指揮有方 chỉ huy hữu phương Hán Việt: chỉ huy hữu phương Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 有 (hữu) + 方 (phương)Hán Việtchỉ huy hữu phươngCấu tạo指 + 揮 + 有 + 方 · chỉ + huy + hữu + phương nghĩa thành phần: chỉ + huy + hữu + phương Nghĩa EngCihui 指揮有方 hǐhuīyǒufāng f.e. direct in the right way