指揮棍兒

chỉ huy côn nhi

Hán Việt: chỉ huy côn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (huy) + (côn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 指揮棍兒 hǐhuīgùnr n. <coll.> baton M:²gēn