指揮系統 chỉ huy hệ thống Hán Việt: chỉ huy hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 揮 (huy) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtchỉ huy hệ thốngCấu tạo指 + 揮 + 系 + 統 · chỉ + huy + hệ + thống nghĩa thành phần: chỉ + huy + hệ + thống Nghĩa EngCihui 指揮系統 hǐhuī xìtǒng n. command systemjaJMdict chain of command