指敵忘身

zhǐ dí wàng shēn chỉ địch vong thân

Hán Việt: chỉ địch vong thân · Pinyin: zhǐ dí wàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (địch) + (vong) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指敌:指向敌人。同敌人作战,忘记了自己的生死。形容勇猛杀敌,舍生忘死。