指數分佈 zhǐ shù fēn bù · chỉ sổ phân bố Hán Việt: chỉ sổ phân bố · Pinyin: zhǐ shù fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinzhǐ shù fēn bùHán Việtchỉ sổ phân bốCấu tạo指 + 數 + 分 + 佈 · chỉ + sổ + phân + bố nghĩa thành phần: chỉ + sổ + phân + bố Nghĩa jaJMdict exponential distribution