指数分布

zhǐ shù fēn bùchỉ sổ phân bố

Hán Việt: chỉ sổ phân bố · Pinyin: zhǐ shù fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố mũ

Eng

  • JMdict exponential distribution

Đức

  • Handedict Exponentialverteilung (S, Math)

ja

  • JMdict 指数分布(しすうぶんぷ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 分布器 · 分布图