指數基金

zhǐ shù jī jīn chỉ sổ cơ kim

Hán Việt: chỉ sổ cơ kim · Pinyin: zhǐ shù jī jīn

Tổng quan

quỹ chỉ số

Cấu tạo: (chỉ) + (sổ) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ chỉ số

Eng

  • CC-CEDICT index fund
  • Cihui index fund