指数套利

zhǐ shù tào lìchỉ sổ sáo lợi

Hán Việt: chỉ sổ sáo lợi · Pinyin: zhǐ shù tào lì

Tổng quan

kinh doanh chênh lệch chỉ số

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 數 (sổ) + 套 (sáo) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh doanh chênh lệch chỉ số
  • Tần suất từ kinh doanh chênh lệch chỉ số

Eng

  • Cihui index arbitrage
  • Tần suất từ index arbitrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

套利交易 · 指数函数 · 指数基金 · 指数期权 · 指数轨迹 · 套利者 · 指数化 · 指数的