指數套利

zhǐ shù tào lì chỉ sổ sáo lợi

Hán Việt: chỉ sổ sáo lợi · Pinyin: zhǐ shù tào lì

Tổng quan

kinh doanh chênh lệch chỉ số

Cấu tạo: (chỉ) + (sổ) + (sáo) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh doanh chênh lệch chỉ số

Eng

  • CC-CEDICT index arbitrage
  • Cihui index arbitrage