指敵忘身 zhǐ dí wàng shēn · chỉ địch vong thân Hán Việt: chỉ địch vong thân · Pinyin: zhǐ dí wàng shēn Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 敵 (địch) + 忘 (vong) + 身 (thân)Pinyinzhǐ dí wàng shēnHán Việtchỉ địch vong thânCấu tạo指 + 敵 + 忘 + 身 · chỉ + địch + vong + thân nghĩa thành phần: chỉ + địch + vong + thân