指方畫圓 zhǐ fāng huà yuán · chỉ phương họa viên Hán Việt: chỉ phương họa viên · Pinyin: zhǐ fāng huà yuán Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 方 (phương) + 畫 (họa) + 圓 (viên)Pinyinzhǐ fāng huà yuánHán Việtchỉ phương họa viênCấu tạo指 + 方 + 畫 + 圓 · chỉ + phương + họa + viên nghĩa thành phần: chỉ + phương + họa + viên