指日
chỉ nhật
Hán Việt: chỉ nhật · Pinyin: zhǐ rì
Tổng quan
gay ngày hôm đó. Nội trong ngày. chỉ nhật chỉ nhật ☆Ngay ngày hôm đó. Nội trong ngày.
Nghĩa
Việt
- Cihui gay ngày hôm đó. Nội trong ngày. chỉ nhật chỉ nhật ☆Ngay ngày hôm đó. Nội trong ngày.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不久、即日。《初刻拍案驚奇》卷五:「正待要歡天喜地指日成親,只見補闕拾遺等官,為選舉不公,交章論劾吏部尚書。」《文明小史》第一七回:「有些報上還要瞎造謠言,說甚麼朝廷指日就要把八股全然廢掉,又說甚麼專考策論。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹不日。谓为期不远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹不日。谓为期不远。
Eng
- Cihui 指日 hǐrì v.p. in a matter of days; soon