指日可下

zhǐ rì kě xià chỉ nhật khả hạ

Hán Việt: chỉ nhật khả hạ · Pinyin: zhǐ rì kě xià

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (khả) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日:指明日期。表示不久就可以攻下。
  • Tân Hoa Tự Điển 表示不久就可以攻下。

Eng

  • Cihui 指日可下 hǐrìkěxià f.e. capture a (enemy-held) city