指日可數

chỉ nhật khả sổ

Hán Việt: chỉ nhật khả sổ

Tổng quan

không còn lại bao nhiêu ngày

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (khả) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không còn lại bao nhiêu ngày

Eng

  • Cihui 指日可數 hǐrìkěshǔ f.e. The days (of...) are numbered.