指日可期

zhǐ rì kě qí chỉ nhật khả kì

Hán Việt: chỉ nhật khả kì · Pinyin: zhǐ rì kě qí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (khả) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「指日可待」。見「指日可待」條。01.宋.韓琦《韓魏公集.卷六.表狀.永興軍乞移鄉郡》:「疆候平謐,指日可期。」<a name="指日而致"> </a>