指日告罄 zhǐ rì gào qìng · chỉ nhật cáo khánh Hán Việt: chỉ nhật cáo khánh · Pinyin: zhǐ rì gào qìng Tổng quan Cấu tạo: 指 (chỉ) + 日 (nhật) + 告 (cáo) + 罄 (khánh)Pinyinzhǐ rì gào qìngHán Việtchỉ nhật cáo khánhCấu tạo指 + 日 + 告 + 罄 · chỉ + nhật + cáo + khánh nghĩa thành phần: chỉ + nhật + cáo + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日:不久。指事情或工作很快就可以完成。