指日而待

zhǐ rì ér dài chỉ nhật nhi đãi

Hán Việt: chỉ nhật nhi đãi · Pinyin: zhǐ rì ér dài

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (nhật) + (nhi) + (đãi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「指日可待」。見「指日可待」條。01.《隋唐演義》第七一回:「皇爺駕臨,特囑夫人蓄髮,便要取你回宮;將來執掌昭陽,可指日而待,為何夫人雙眉反蹙起來?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不久即可实现。同“指日可待”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"指日可待"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指不久即可实现。同指日可待”。